The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời cực thịnh tiếng Anh là gì?

thời cực thịnh tiếng Anh là heyday /ˈheɪdeɪ/. Thời kỳ cực thịnh, thời hoàng kim của một sự kiện hoặc một nền văn hóa.

Hình minh hoạ "thời cực thịnh" tiếng Anh là "heyday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heyday

Danh từ
/ˈheɪdeɪ/

Ví dụ câu với thời cực thịnh / heyday

  1. 1

    Trong thời kỳ hoàng kim của đế chế La Mã, nhiều công trình kiến trúc vĩ đại đã được xây dựng.

    During the heyday of the Roman Empire, many magnificent structures were built.

  2. 2

    Thời kỳ hoàng kim của jazz bắt đầu từ những năm 1920.

    The heyday of jazz started in the 1920s.

Ghi chú dùng từ thời cực thịnh

Thời cực thịnh là giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của một nền văn hóa hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'peak' (đỉnh cao), 'golden age' (thời kỳ vàng son), 'zenith' (đỉnh cao).

Video minh hoạ thời cực thịnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời cực thịnh

Câu hỏi thường gặp về "thời cực thịnh"

Thời cực thịnh tiếng Anh là gì?

Thời cực thịnh tiếng Anh là "heyday" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ cực thịnh, thời hoàng kim của một sự kiện hoặc một nền văn hóa.

"heyday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heyday" nghĩa tiếng Việt là "thời cực thịnh". Thời cực thịnh là giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của một nền văn hóa hoặc sự kiện.

Phát âm "heyday" như thế nào?

"heyday" có phiên âm IPA /ˈheɪdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heyday"?

During the heyday of the Roman Empire, many magnificent structures were built. — Trong thời kỳ hoàng kim của đế chế La Mã, nhiều công trình kiến trúc vĩ đại đã được xây dựng.