Tiếng Việt
Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?
thời khóa biểu tiếng Anh là timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl/. Lịch trình các hoạt động hoặc lớp học theo thời gian cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timetable
Ví dụ câu với thời khóa biểu / timetable
- 1
Bạn có thể xem thời khóa biểu của lớp học vào sáng thứ Hai.
You can check the timetable for the class on Monday morning.
- 2
Thời khóa biểu của trường học đã được cập nhật cho kỳ thi tới.
The school's timetable has been updated for the upcoming exam.
Ghi chú dùng từ thời khóa biểu
Thời khóa biểu là bảng liệt kê các hoạt động theo thời gian. Các từ liên quan gồm 'schedule' (lịch trình), 'calendar' (lịch), 'agenda' (chương trình).
Video minh hoạ thời khóa biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời khóa biểu
Câu hỏi thường gặp về "thời khóa biểu"
Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?
Thời khóa biểu tiếng Anh là "timetable" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các hoạt động hoặc lớp học theo thời gian cố định.
"timetable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timetable" nghĩa tiếng Việt là "thời khóa biểu". Thời khóa biểu là bảng liệt kê các hoạt động theo thời gian.
Phát âm "timetable" như thế nào?
"timetable" có phiên âm IPA /ˈtaɪmˌteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timetable"?
You can check the timetable for the class on Monday morning. — Bạn có thể xem thời khóa biểu của lớp học vào sáng thứ Hai.