The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoi não tiếng Anh là gì?

thoi não tiếng Anh là Amygdala /əˈmɪɡdələ/. Phần não amidan, liên quan đến cảm xúc và phản ứng sợ hãi.

Hình minh hoạ "thoi não" tiếng Anh là "Amygdala"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amygdala

Danh từ
/əˈmɪɡdələ/

Ví dụ câu với thoi não / Amygdala

  1. 1

    Hồi hộp và sợ hãi có thể kích hoạt thoi não.

    Fear triggers the amygdala in the brain.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách thoi não ảnh hưởng đến hành vi.

    Researchers study how the amygdala influences behavior.

Ghi chú dùng từ thoi não

Thoi não là phần quan trọng trong hệ thống limbic, liên quan đến cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hippocampus' (hồi hải mã), 'cortex' (vỏ não), và 'limbic system' (hệ limbic), đều liên quan đến cảm xúc và trí nhớ.

Video minh hoạ thoi não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thoi não

Câu hỏi thường gặp về "thoi não"

Thoi não tiếng Anh là gì?

Thoi não tiếng Anh là "Amygdala" (danh từ), nghĩa là: Phần não amidan, liên quan đến cảm xúc và phản ứng sợ hãi.

"Amygdala" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amygdala" nghĩa tiếng Việt là "thoi não". Thoi não là phần quan trọng trong hệ thống limbic, liên quan đến cảm xúc.

Phát âm "Amygdala" như thế nào?

"Amygdala" có phiên âm IPA /əˈmɪɡdələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amygdala"?

Fear triggers the amygdala in the brain. — Hồi hộp và sợ hãi có thể kích hoạt thoi não.