Tiếng Việt
Thói quan liêu tiếng Anh là gì?
thói quan liêu tiếng Anh là bureaucracy /bjʊˈrɑkrəsi/. Hệ thống quản lý hành chính dựa trên quy trình phức tạp và hình thức, thường gây chậm trễ trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bureaucracy
Ví dụ câu với thói quan liêu / bureaucracy
- 1
Chính sách mới đã làm tăng mức độ quan liêu trong bộ máy chính phủ.
The new policy increased bureaucracy within the government apparatus.
- 2
Anh ấy ghét làm việc trong môi trường đầy thói quan liêu.
He hates working in a bureaucratic environment.
Ghi chú dùng từ thói quan liêu
Thói quan liêu là hệ thống quản lý dựa trên quy trình phức tạp, gây chậm trễ. Các thuật ngữ liên quan: 'red tape' (thủ tục rườm rà), 'administrative delay' (chậm trễ hành chính), 'bureaucrat' (quan chức).
Video minh hoạ thói quan liêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói quan liêu
Câu hỏi thường gặp về "thói quan liêu"
Thói quan liêu tiếng Anh là gì?
Thói quan liêu tiếng Anh là "bureaucracy" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống quản lý hành chính dựa trên quy trình phức tạp và hình thức, thường gây chậm trễ trong công việc.
"bureaucracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bureaucracy" nghĩa tiếng Việt là "thói quan liêu". Thói quan liêu là hệ thống quản lý dựa trên quy trình phức tạp, gây chậm trễ.
Phát âm "bureaucracy" như thế nào?
"bureaucracy" có phiên âm IPA /bjʊˈrɑkrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bureaucracy"?
The new policy increased bureaucracy within the government apparatus. — Chính sách mới đã làm tăng mức độ quan liêu trong bộ máy chính phủ.