Tiếng Việt
Thói rượu chè tiếng Anh là gì?
thói rượu chè tiếng Anh là alcoholism /ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/. Chứng nghiện rượu, tình trạng lệ thuộc vào rượu để sinh hoạt hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alcoholism
Ví dụ câu với thói rượu chè / alcoholism
- 1
Anh ấy đã phải nhập viện vì chứng rượu chè nặng.
He had to be hospitalized due to severe alcoholism.
- 2
Chương trình giúp đỡ người nghiện rượu để cai nghiện.
The program helps alcoholics to recover from addiction.
Ghi chú dùng từ thói rượu chè
Thói rượu chè là tình trạng nghiện rượu, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan: addiction (nghiện), dependency (sự lệ thuộc), sobriety (tỉnh táo, không còn nghiện).
Video minh hoạ thói rượu chè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói rượu chè
Câu hỏi thường gặp về "thói rượu chè"
Thói rượu chè tiếng Anh là gì?
Thói rượu chè tiếng Anh là "alcoholism" (danh từ), nghĩa là: Chứng nghiện rượu, tình trạng lệ thuộc vào rượu để sinh hoạt hàng ngày.
"alcoholism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alcoholism" nghĩa tiếng Việt là "thói rượu chè". Thói rượu chè là tình trạng nghiện rượu, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cuộc sống.
Phát âm "alcoholism" như thế nào?
"alcoholism" có phiên âm IPA /ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alcoholism"?
He had to be hospitalized due to severe alcoholism. — Anh ấy đã phải nhập viện vì chứng rượu chè nặng.