Tiếng Việt
Thú có túi tiếng Anh là gì?
thú có túi tiếng Anh là marsupial /mɑːˈsuːpiəl/. Động vật có túi, thường sinh sống ở Úc và Nam Mỹ, có túi để nuôi con non sau khi sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marsupial
Ví dụ câu với thú có túi / marsupial
- 1
Con kangaroo là một loại thú có túi phổ biến ở Úc.
The kangaroo is a common marsupial in Australia.
- 2
Thú có túi gồm nhiều loài, như koala và opossum.
Marsupials include many species such as koalas and opossums.
Ghi chú dùng từ thú có túi
Thú có túi là nhóm động vật có túi để nuôi con non sau khi sinh. Các loài liên quan gồm kangaroo, koala, và opossum.
Video minh hoạ thú có túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú có túi
Câu hỏi thường gặp về "thú có túi"
Thú có túi tiếng Anh là gì?
Thú có túi tiếng Anh là "marsupial" (danh từ), nghĩa là: Động vật có túi, thường sinh sống ở Úc và Nam Mỹ, có túi để nuôi con non sau khi sinh.
"marsupial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marsupial" nghĩa tiếng Việt là "thú có túi". Thú có túi là nhóm động vật có túi để nuôi con non sau khi sinh.
Phát âm "marsupial" như thế nào?
"marsupial" có phiên âm IPA /mɑːˈsuːpiəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marsupial"?
The kangaroo is a common marsupial in Australia. — Con kangaroo là một loại thú có túi phổ biến ở Úc.