Tiếng Việt
Thú vị hơn tiếng Anh là gì?
thú vị hơn tiếng Anh là More Entertaining /mɔːr ˌɛntərˈteɪnɪŋ/. Hấp dẫn hơn, mang lại nhiều niềm vui hoặc sự thích thú hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More Entertaining
Ví dụ câu với thú vị hơn / More Entertaining
- 1
Phim này thú vị hơn bộ phim trước nhiều.
This movie is more entertaining than the last one.
- 2
Chương trình này thú vị hơn chương trình cũ rất nhiều.
This show is much more entertaining than the old one.
Ghi chú dùng từ thú vị hơn
Thú vị hơn là dạng so sánh của 'thú vị'. Các từ liên quan: thú vị (interesting), hấp dẫn (attractive), giải trí (entertainment).
Video minh hoạ thú vị hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú vị hơn
Câu hỏi thường gặp về "thú vị hơn"
Thú vị hơn tiếng Anh là gì?
Thú vị hơn tiếng Anh là "More Entertaining" (tính từ), nghĩa là: Hấp dẫn hơn, mang lại nhiều niềm vui hoặc sự thích thú hơn.
"More Entertaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More Entertaining" nghĩa tiếng Việt là "thú vị hơn". Thú vị hơn là dạng so sánh của 'thú vị'.
Phát âm "More Entertaining" như thế nào?
"More Entertaining" có phiên âm IPA /mɔːr ˌɛntərˈteɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More Entertaining"?
This movie is more entertaining than the last one. — Phim này thú vị hơn bộ phim trước nhiều.