The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thửa ruộng tiếng Anh là gì?

thửa ruộng tiếng Anh là checkrow /ˈʧɛkˌroʊ/. Một mảnh đất nông nghiệp nhỏ dùng để trồng trọt, thường được chia thành các phần riêng biệt để canh tác.

Hình minh hoạ "thửa ruộng" tiếng Anh là "checkrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

checkrow

Danh từ
/ˈʧɛkˌroʊ/

Ví dụ câu với thửa ruộng / checkrow

  1. 1

    Người nông dân đã mua một thửa ruộng để trồng lúa.

    The farmer bought a checkrow to plant rice.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê một thửa ruộng để trồng rau sạch.

    We rented a checkrow to grow organic vegetables.

Ghi chú dùng từ thửa ruộng

Thửa ruộng là một phần đất nhỏ dùng để canh tác nông nghiệp. Các từ liên quan gồm 'farmland' (đất nông nghiệp), 'plot' (mảnh đất nhỏ), 'field' (đồng ruộng).

Video minh hoạ thửa ruộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thửa ruộng

Câu hỏi thường gặp về "thửa ruộng"

Thửa ruộng tiếng Anh là gì?

Thửa ruộng tiếng Anh là "checkrow" (danh từ), nghĩa là: Một mảnh đất nông nghiệp nhỏ dùng để trồng trọt, thường được chia thành các phần riêng biệt để canh tác.

"checkrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"checkrow" nghĩa tiếng Việt là "thửa ruộng". Thửa ruộng là một phần đất nhỏ dùng để canh tác nông nghiệp.

Phát âm "checkrow" như thế nào?

"checkrow" có phiên âm IPA /ˈʧɛkˌroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "checkrow"?

The farmer bought a checkrow to plant rice. — Người nông dân đã mua một thửa ruộng để trồng lúa.