Tiếng Việt
Thủng túi tiếng Anh là gì?
thủng túi tiếng Anh là Torn bag /tɔːrn bæɡ/. Túi bị rách hoặc rơi rớt ra ngoài, thường do sử dụng hoặc va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Torn bag
Ví dụ câu với thủng túi / Torn bag
- 1
I accidentally tore my bag while rushing to work.
Tôi vô tình làm rách túi khi vội vã đi làm.
- 2
Her torn bag needs to be repaired or replaced.
Chiếc túi rách của cô ấy cần được sửa hoặc thay thế.
Ghi chú dùng từ thủng túi
Thủng túi là tình trạng túi bị rách hoặc rơi rớt ra ngoài. Các từ liên quan: 'rách' (tear), 'hỏng' (damaged), 'sửa' (repair).
Video minh hoạ thủng túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủng túi
Câu hỏi thường gặp về "thủng túi"
Thủng túi tiếng Anh là gì?
Thủng túi tiếng Anh là "Torn bag" (danh từ), nghĩa là: Túi bị rách hoặc rơi rớt ra ngoài, thường do sử dụng hoặc va đập.
"Torn bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Torn bag" nghĩa tiếng Việt là "thủng túi". Thủng túi là tình trạng túi bị rách hoặc rơi rớt ra ngoài.
Phát âm "Torn bag" như thế nào?
"Torn bag" có phiên âm IPA /tɔːrn bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Torn bag"?
Tôi vô tình làm rách túi khi vội vã đi làm. — I accidentally tore my bag while rushing to work.