Tiếng Việt
Thuộc cả thành phố tiếng Anh là gì?
thuộc cả thành phố tiếng Anh là Citywide /ˈsɪt.i.waɪd/. phạm vi toàn thành phố, khắp thành phố

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Citywide
Ví dụ câu với thuộc cả thành phố / Citywide
- 1
There was a citywide celebration for the New Year.
Có một lễ kỷ niệm toàn thành phố cho Năm Mới.
- 2
The citywide survey revealed many issues.
Khảo sát toàn thành phố đã tiết lộ nhiều vấn đề.
Ghi chú dùng từ thuộc cả thành phố
Thuật ngữ này mô tả phạm vi hoặc quy mô của toàn thành phố. Các từ liên quan: 'municipal' (thuộc thành phố), 'urban' (thuộc đô thị), 'metropolitan' (thuộc đô thị lớn).
Video minh hoạ thuộc cả thành phố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc cả thành phố
Câu hỏi thường gặp về "thuộc cả thành phố"
Thuộc cả thành phố tiếng Anh là gì?
Thuộc cả thành phố tiếng Anh là "Citywide" (tính từ), nghĩa là: phạm vi toàn thành phố, khắp thành phố
"Citywide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Citywide" nghĩa tiếng Việt là "thuộc cả thành phố". Thuật ngữ này mô tả phạm vi hoặc quy mô của toàn thành phố.
Phát âm "Citywide" như thế nào?
"Citywide" có phiên âm IPA /ˈsɪt.i.waɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Citywide"?
Có một lễ kỷ niệm toàn thành phố cho Năm Mới. — There was a citywide celebration for the New Year.