Tiếng Việt
Thuộc dị giáo tiếng Anh là gì?
thuộc dị giáo tiếng Anh là Heretical /həˈrɛt.ɪ.kəl/. Thuộc về dị giáo, mang ý nghĩa phản đối chính thống hoặc giáo lý chính thức của tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heretical
Ví dụ câu với thuộc dị giáo / Heretical
- 1
His heretical ideas were rejected by the church.
Những ý tưởng dị giáo của ông bị nhà thờ từ chối.
- 2
The heretical movement challenged the established doctrines.
Phong trào dị giáo đã thách thức các giáo lý đã được thiết lập.
Ghi chú dùng từ thuộc dị giáo
Heretical nghĩa là mang tính dị giáo, phản đối giáo lý chính thống. Các từ liên quan: heresy (dị giáo), heretic (kẻ dị giáo), orthodoxy (chính thống).
Video minh hoạ thuộc dị giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc dị giáo
Câu hỏi thường gặp về "thuộc dị giáo"
Thuộc dị giáo tiếng Anh là gì?
Thuộc dị giáo tiếng Anh là "Heretical" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về dị giáo, mang ý nghĩa phản đối chính thống hoặc giáo lý chính thức của tôn giáo.
"Heretical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heretical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc dị giáo". Heretical nghĩa là mang tính dị giáo, phản đối giáo lý chính thống.
Phát âm "Heretical" như thế nào?
"Heretical" có phiên âm IPA /həˈrɛt.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heretical"?
Những ý tưởng dị giáo của ông bị nhà thờ từ chối. — His heretical ideas were rejected by the church.