Tiếng Việt
Thuộc hai hướng tiếng Anh là gì?
thuộc hai hướng tiếng Anh là Bidirectional /ˌbaɪ.dɪˈrek.ʃən.əl/. Có khả năng hoạt động hoặc di chuyển theo hai hướng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bidirectional
Ví dụ câu với thuộc hai hướng / Bidirectional
- 1
Hệ thống này là một hệ thống hai chiều, cho phép dữ liệu di chuyển theo cả hai hướng.
This system is bidirectional, allowing data to flow in both directions.
- 2
Giao tiếp hai chiều rất quan trọng trong các mối quan hệ kinh doanh.
Bidirectional communication is essential in business relationships.
Ghi chú dùng từ thuộc hai hướng
Thuật ngữ này mô tả khả năng hoạt động theo hai hướng. Các từ liên quan gồm 'unidirectional' (chỉ theo một hướng), 'duplex' (song công), và 'reciprocal' (lẫn nhau).
Video minh hoạ thuộc hai hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc hai hướng
Câu hỏi thường gặp về "thuộc hai hướng"
Thuộc hai hướng tiếng Anh là gì?
Thuộc hai hướng tiếng Anh là "Bidirectional" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng hoạt động hoặc di chuyển theo hai hướng khác nhau.
"Bidirectional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bidirectional" nghĩa tiếng Việt là "thuộc hai hướng". Thuật ngữ này mô tả khả năng hoạt động theo hai hướng.
Phát âm "Bidirectional" như thế nào?
"Bidirectional" có phiên âm IPA /ˌbaɪ.dɪˈrek.ʃən.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bidirectional"?
This system is bidirectional, allowing data to flow in both directions. — Hệ thống này là một hệ thống hai chiều, cho phép dữ liệu di chuyển theo cả hai hướng.