Tiếng Việt
Thuộc vòm miệng tiếng Anh là gì?
thuộc vòm miệng tiếng Anh là Palatal /ˈpæl.ə.təl/. Thuộc về vòm miệng, phần phía trên của miệng trong miệng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palatal
Ví dụ câu với thuộc vòm miệng / Palatal
- 1
The palate is the roof of the mouth.
The palate separates the oral cavity from the nasal cavity.
- 2
Âm palatal được phát âm bằng cách nâng lưỡi lên gần vòm miệng.
Palatal sounds are produced by raising the tongue to the palate.
Ghi chú dùng từ thuộc vòm miệng
Thuộc về vòm miệng, liên quan đến phần trên của miệng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'palate' (vòm miệng), 'palatoplasty' (phẫu thuật sửa vòm miệng), và 'palatalization' (sự làm mềm âm bằng cách nâng lưỡi lên vòm miệng).
Video minh hoạ thuộc vòm miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc vòm miệng
Câu hỏi thường gặp về "thuộc vòm miệng"
Thuộc vòm miệng tiếng Anh là gì?
Thuộc vòm miệng tiếng Anh là "Palatal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về vòm miệng, phần phía trên của miệng trong miệng người.
"Palatal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palatal" nghĩa tiếng Việt là "thuộc vòm miệng". Thuộc về vòm miệng, liên quan đến phần trên của miệng.
Phát âm "Palatal" như thế nào?
"Palatal" có phiên âm IPA /ˈpæl.ə.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palatal"?
The palate separates the oral cavity from the nasal cavity. — The palate is the roof of the mouth.