Tiếng Việt
Thuộc xứ cornwall tiếng Anh là gì?
thuộc xứ cornwall tiếng Anh là Cornish /ˈkɔː.nɪʃ/. thuộc về Cornwall, một vùng ở Anh, hoặc người dân và văn hóa của vùng này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cornish
Ví dụ câu với thuộc xứ cornwall / Cornish
- 1
Anh ấy thích mặc quần áo theo phong cách Cornish.
He likes to wear clothing in a Cornish style.
- 2
Văn hóa Cornish rất phong phú và đa dạng.
Cornish culture is very rich and diverse.
Ghi chú dùng từ thuộc xứ cornwall
Từ này mô tả đặc điểm hoặc thuộc về Cornwall, một khu vực ở Anh. Các từ liên quan gồm có 'Cornwall' (vùng Cornwall), 'Cornish language' (tiếng Cornwall), 'Cornish heritage' (di sản Cornwall).
Video minh hoạ thuộc xứ cornwall
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc xứ cornwall
Câu hỏi thường gặp về "thuộc xứ cornwall"
Thuộc xứ cornwall tiếng Anh là gì?
Thuộc xứ cornwall tiếng Anh là "Cornish" (tính từ), nghĩa là: thuộc về Cornwall, một vùng ở Anh, hoặc người dân và văn hóa của vùng này.
"Cornish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cornish" nghĩa tiếng Việt là "thuộc xứ cornwall". Từ này mô tả đặc điểm hoặc thuộc về Cornwall, một khu vực ở Anh.
Phát âm "Cornish" như thế nào?
"Cornish" có phiên âm IPA /ˈkɔː.nɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cornish"?
He likes to wear clothing in a Cornish style. — Anh ấy thích mặc quần áo theo phong cách Cornish.