Tiếng Việt
Thượng mã phong tiếng Anh là gì?
thượng mã phong tiếng Anh là Coital cephalalgia /ˈkɔɪtl ˌsɛfəˈlædʒiə/. Đau đầu xảy ra sau quan hệ tình dục, thường do căng thẳng hoặc thay đổi huyết áp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coital cephalalgia
Ví dụ câu với thượng mã phong / Coital cephalalgia
- 1
Anh ấy bị thượng mã phong sau khi quan hệ, cần nghỉ ngơi.
He experienced coital cephalalgia after intercourse and needed rest.
- 2
Các triệu chứng của thượng mã phong thường giảm sau vài phút.
Symptoms of coital cephalalgia usually subside within a few minutes.
Ghi chú dùng từ thượng mã phong
Thượng mã phong là một dạng đau đầu liên quan đến hoạt động tình dục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đau đầu', 'huyết áp cao', 'căng thẳng'.
Video minh hoạ thượng mã phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng mã phong
Câu hỏi thường gặp về "thượng mã phong"
Thượng mã phong tiếng Anh là gì?
Thượng mã phong tiếng Anh là "Coital cephalalgia" (danh từ), nghĩa là: Đau đầu xảy ra sau quan hệ tình dục, thường do căng thẳng hoặc thay đổi huyết áp.
"Coital cephalalgia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coital cephalalgia" nghĩa tiếng Việt là "thượng mã phong". Thượng mã phong là một dạng đau đầu liên quan đến hoạt động tình dục.
Phát âm "Coital cephalalgia" như thế nào?
"Coital cephalalgia" có phiên âm IPA /ˈkɔɪtl ˌsɛfəˈlædʒiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coital cephalalgia"?
He experienced coital cephalalgia after intercourse and needed rest. — Anh ấy bị thượng mã phong sau khi quan hệ, cần nghỉ ngơi.