Tiếng Việt
Tibê tiếng Anh là gì?
tibê tiếng Anh là Tibet /tɪˈbɛt/. Vùng cao nguyên nằm ở phía tây nam Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh núi non và văn hóa đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tibet
Ví dụ câu với tibê / Tibet
- 1
Tibet là nơi có nhiều tu viện Phật giáo cổ kính.
Tibet is known for its ancient Buddhist monasteries.
- 2
Người du lịch thường đến Tibet để thưởng ngoạn phong cảnh núi non.
Tourists often visit Tibet to enjoy its mountain scenery.
Ghi chú dùng từ tibê
Tibê là một vùng cao nguyên thuộc Trung Quốc, nổi bật với văn hóa Phật giáo và cảnh quan núi non. Các từ liên quan: 'Highland' (cao nguyên), 'Monastery' (tu viện), 'Buddhism' (Phật giáo).
Video minh hoạ tibê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tibê
Câu hỏi thường gặp về "tibê"
Tibê tiếng Anh là gì?
Tibê tiếng Anh là "Tibet" (danh từ), nghĩa là: Vùng cao nguyên nằm ở phía tây nam Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh núi non và văn hóa đặc trưng.
"Tibet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tibet" nghĩa tiếng Việt là "tibê". Tibê là một vùng cao nguyên thuộc Trung Quốc, nổi bật với văn hóa Phật giáo và cảnh quan núi non.
Phát âm "Tibet" như thế nào?
"Tibet" có phiên âm IPA /tɪˈbɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tibet"?
Tibet is known for its ancient Buddhist monasteries. — Tibet là nơi có nhiều tu viện Phật giáo cổ kính.