Tiếng Việt
Tịch thu tiếng Anh là gì?
tịch thu tiếng Anh là confiscate /ˈkɑnfəˌskeɪt/. tịch thu là hành động lấy đi tài sản của ai đó theo quy định của pháp luật hoặc quyền hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confiscate
Ví dụ câu với tịch thu / confiscate
- 1
Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa không rõ nguồn gốc.
The police confiscated the illegal goods.
- 2
Tài sản bị tịch thu do vi phạm pháp luật.
Assets were confiscated due to legal violations.
Ghi chú dùng từ tịch thu
Tịch thu là hành động lấy đi tài sản hợp pháp hoặc không hợp pháp theo quy định. Các từ liên quan: seize (chiếm giữ), seize (tịch thu), impound (tịch thu tạm thời).
Video minh hoạ tịch thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tịch thu
Câu hỏi thường gặp về "tịch thu"
Tịch thu tiếng Anh là gì?
Tịch thu tiếng Anh là "confiscate" (động từ), nghĩa là: tịch thu là hành động lấy đi tài sản của ai đó theo quy định của pháp luật hoặc quyền hạn nhất định.
"confiscate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confiscate" nghĩa tiếng Việt là "tịch thu". Tịch thu là hành động lấy đi tài sản hợp pháp hoặc không hợp pháp theo quy định.
Phát âm "confiscate" như thế nào?
"confiscate" có phiên âm IPA /ˈkɑnfəˌskeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confiscate"?
The police confiscated the illegal goods. — Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa không rõ nguồn gốc.