Tiếng Việt
Tiệm bán hoa tiếng Anh là gì?
tiệm bán hoa tiếng Anh là florist /ˈflɔː.rɪst/. Người bán hoa, thường là trong cửa hàng chuyên về hoa tươi và cây cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
florist
Ví dụ câu với tiệm bán hoa / florist
- 1
The florist arranged a beautiful bouquet for the wedding.
Người bán hoa đã sắp xếp một bó hoa đẹp cho đám cưới.
- 2
I bought a dozen roses from the florist downtown.
Tôi đã mua một tá hoa hồng từ tiệm bán hoa ở trung tâm thành phố.
Ghi chú dùng từ tiệm bán hoa
Florist là người chuyên bán hoa và cây cảnh. Các từ liên quan: flower shop (cửa hàng hoa), bouquet (bó hoa), arrangement (bố cục hoa).
Video minh hoạ tiệm bán hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm bán hoa
Câu hỏi thường gặp về "tiệm bán hoa"
Tiệm bán hoa tiếng Anh là gì?
Tiệm bán hoa tiếng Anh là "florist" (danh từ), nghĩa là: Người bán hoa, thường là trong cửa hàng chuyên về hoa tươi và cây cảnh.
"florist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"florist" nghĩa tiếng Việt là "tiệm bán hoa". Florist là người chuyên bán hoa và cây cảnh.
Phát âm "florist" như thế nào?
"florist" có phiên âm IPA /ˈflɔː.rɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "florist"?
Người bán hoa đã sắp xếp một bó hoa đẹp cho đám cưới. — The florist arranged a beautiful bouquet for the wedding.