Tiếng Việt
Tiếng dội lại tiếng Anh là gì?
tiếng dội lại tiếng Anh là echoing /ˈɛkəʊɪŋ/. Tiếng vang vọng lại sau khi âm thanh ban đầu phát ra, thường nghe rõ trong không gian rộng hoặc phản xạ âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
echoing
Ví dụ câu với tiếng dội lại / echoing
- 1
Tiếng vang lại trong hang động khiến chúng tôi cảm thấy rùng mình.
The echoing sound in the cave made us feel chills.
- 2
Tiếng vang lại của tiếng chuông làm cho không gian trở nên huyền bí hơn.
The echoing of the bell made the space seem more mysterious.
Ghi chú dùng từ tiếng dội lại
Tiếng dội lại là hiện tượng âm thanh phản xạ trở lại sau khi va chạm với các bề mặt. Các từ liên quan: reverberation (tiếng vang kéo dài), reflection (phản xạ), resonance ( cộng hưởng).
Video minh hoạ tiếng dội lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng dội lại
Câu hỏi thường gặp về "tiếng dội lại"
Tiếng dội lại tiếng Anh là gì?
Tiếng dội lại tiếng Anh là "echoing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng vang vọng lại sau khi âm thanh ban đầu phát ra, thường nghe rõ trong không gian rộng hoặc phản xạ âm.
"echoing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"echoing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng dội lại". Tiếng dội lại là hiện tượng âm thanh phản xạ trở lại sau khi va chạm với các bề mặt.
Phát âm "echoing" như thế nào?
"echoing" có phiên âm IPA /ˈɛkəʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "echoing"?
The echoing sound in the cave made us feel chills. — Tiếng vang lại trong hang động khiến chúng tôi cảm thấy rùng mình.