Tiếng Việt
Tiếng láy rền tiếng Anh là gì?
tiếng láy rền tiếng Anh là droning /ˈdroʊnɪŋ/. Âm thanh liên tục, đều đều, thường là tiếng ồn hoặc tiếng hát kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
droning
Ví dụ câu với tiếng láy rền / droning
- 1
Tiếng máy bay rền rền trên bầu trời.
The drone of the airplane was heard overhead.
- 2
Tiếng ru rền rền của chiếc đàn guitar làm không khí thêm phần sống động.
The droning sound of the guitar added to the lively atmosphere.
Ghi chú dùng từ tiếng láy rền
Tiếng láy rền mô tả âm thanh đều đều, kéo dài, thường gặp trong âm nhạc hoặc tiếng ồn. Các từ liên quan: 'hum' (tiếng ồn nhẹ), 'buzz' (tiếng vo vo), 'murmur' (tiếng thì thầm).
Video minh hoạ tiếng láy rền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng láy rền
Câu hỏi thường gặp về "tiếng láy rền"
Tiếng láy rền tiếng Anh là gì?
Tiếng láy rền tiếng Anh là "droning" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh liên tục, đều đều, thường là tiếng ồn hoặc tiếng hát kéo dài.
"droning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"droning" nghĩa tiếng Việt là "tiếng láy rền". Tiếng láy rền mô tả âm thanh đều đều, kéo dài, thường gặp trong âm nhạc hoặc tiếng ồn.
Phát âm "droning" như thế nào?
"droning" có phiên âm IPA /ˈdroʊnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "droning"?
The drone of the airplane was heard overhead. — Tiếng máy bay rền rền trên bầu trời.