Tiếng Việt
Tiếng lộn xộn chối tai tiếng Anh là gì?
tiếng lộn xộn chối tai tiếng Anh là cacophony /kəˈkɒfəni/. Tiếng ồn ào, lộn xộn gây khó chịu cho tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cacophony
Ví dụ câu với tiếng lộn xộn chối tai / cacophony
- 1
Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.
The city noise created a cacophony that was hard to ignore.
- 2
Tiếng nhạc trong buổi hòa nhạc quá lớn, gây ra một sự hỗn loạn âm thanh.
The music at the concert was so loud it became a cacophony.
Ghi chú dùng từ tiếng lộn xộn chối tai
Cacophony đề cập đến tiếng ồn lớn, hỗn loạn, gây khó chịu. Các từ liên quan: noise (tiếng ồn), discord (mâu thuẫn âm thanh), din (tiếng ồn kéo dài).
Video minh hoạ tiếng lộn xộn chối tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng lộn xộn chối tai
Câu hỏi thường gặp về "tiếng lộn xộn chối tai"
Tiếng lộn xộn chối tai tiếng Anh là gì?
Tiếng lộn xộn chối tai tiếng Anh là "cacophony" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào, lộn xộn gây khó chịu cho tai.
"cacophony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cacophony" nghĩa tiếng Việt là "tiếng lộn xộn chối tai". Cacophony đề cập đến tiếng ồn lớn, hỗn loạn, gây khó chịu.
Phát âm "cacophony" như thế nào?
"cacophony" có phiên âm IPA /kəˈkɒfəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cacophony"?
The city noise created a cacophony that was hard to ignore. — Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.