Tiếng Việt
Tiếng nổ súng tiếng Anh là gì?
tiếng nổ súng tiếng Anh là gunfire /ˈɡʌnˌfaɪər/. Tiếng súng nổ, âm thanh phát ra khi súng được bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gunfire
Ví dụ câu với tiếng nổ súng / gunfire
- 1
Trong trận chiến, tiếng nổ súng vang vọng khắp nơi.
The gunfire echoed across the battlefield.
- 2
Cảnh sát bắt đầu nổ súng để kiểm soát đám đông.
The police started gunfire to control the crowd.
Ghi chú dùng từ tiếng nổ súng
Tiếng nổ súng là âm thanh phát ra khi súng được bắn. Các từ liên quan: 'firearm' (súng), 'shooting' (việc bắn súng), 'ammunition' (đạn).
Video minh hoạ tiếng nổ súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng nổ súng
Câu hỏi thường gặp về "tiếng nổ súng"
Tiếng nổ súng tiếng Anh là gì?
Tiếng nổ súng tiếng Anh là "gunfire" (danh từ), nghĩa là: Tiếng súng nổ, âm thanh phát ra khi súng được bắn.
"gunfire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gunfire" nghĩa tiếng Việt là "tiếng nổ súng". Tiếng nổ súng là âm thanh phát ra khi súng được bắn.
Phát âm "gunfire" như thế nào?
"gunfire" có phiên âm IPA /ˈɡʌnˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gunfire"?
The gunfire echoed across the battlefield. — Trong trận chiến, tiếng nổ súng vang vọng khắp nơi.