The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng rên rỉ tiếng Anh là gì?

tiếng rên rỉ tiếng Anh là moaning /ˈməʊnɪŋ/. Tiếng rên rỉ là âm thanh phát ra khi ai đó cảm thấy đau đớn hoặc khoái cảm.

Hình minh hoạ "tiếng rên rỉ" tiếng Anh là "moaning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moaning

Danh từ
/ˈməʊnɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng rên rỉ / moaning

  1. 1

    Cô ấy phát ra tiếng rên rỉ khi bị đau.

    She was moaning in pain.

  2. 2

    Anh ta bắt đầu rên rỉ khi cảm thấy thích thú.

    He started moaning with pleasure.

Ghi chú dùng từ tiếng rên rỉ

Tiếng rên rỉ thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc đau đớn. Các từ liên quan gồm 'groaning' (rên rỉ do đau đớn), 'whimper' (kêu rên nhỏ), 'sigh' (thở dài thể hiện cảm xúc hoặc mệt mỏi).

Video minh hoạ tiếng rên rỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tiếng rên rỉ

Câu hỏi thường gặp về "tiếng rên rỉ"

Tiếng rên rỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng rên rỉ tiếng Anh là "moaning" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ là âm thanh phát ra khi ai đó cảm thấy đau đớn hoặc khoái cảm.

"moaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moaning" nghĩa tiếng Việt là "tiếng rên rỉ". Tiếng rên rỉ thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc đau đớn.

Phát âm "moaning" như thế nào?

"moaning" có phiên âm IPA /ˈməʊnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moaning"?

She was moaning in pain. — Cô ấy phát ra tiếng rên rỉ khi bị đau.