Tiếng Việt
Tiểu hình hóa tiếng Anh là gì?
tiểu hình hóa tiếng Anh là miniaturization /ˌmɪnɪtʃərɪˈzeɪʃən/. Quá trình thu nhỏ kích thước của một vật thể hoặc thiết bị để phù hợp với mục đích sử dụng hoặc tiết kiệm không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miniaturization
Ví dụ câu với tiểu hình hóa / miniaturization
- 1
Miniaturization của công nghệ đã giúp các thiết bị trở nên nhỏ gọn hơn nhiều.
The miniaturization of technology has made devices much more compact.
- 2
Tiểu hình hóa trong y học giúp tạo ra các mô hình nhỏ của các cơ quan để nghiên cứu.
Miniaturization in medicine helps create small models of organs for research.
Ghi chú dùng từ tiểu hình hóa
Tiểu hình hóa là quá trình làm nhỏ kích thước của các thiết bị hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'compact' (nhỏ gọn), 'downsizing' (giảm kích thước), và 'microfabrication' (sản xuất vi mô).
Video minh hoạ tiểu hình hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu hình hóa
Câu hỏi thường gặp về "tiểu hình hóa"
Tiểu hình hóa tiếng Anh là gì?
Tiểu hình hóa tiếng Anh là "miniaturization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu nhỏ kích thước của một vật thể hoặc thiết bị để phù hợp với mục đích sử dụng hoặc tiết kiệm không gian.
"miniaturization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miniaturization" nghĩa tiếng Việt là "tiểu hình hóa". Tiểu hình hóa là quá trình làm nhỏ kích thước của các thiết bị hoặc vật thể.
Phát âm "miniaturization" như thế nào?
"miniaturization" có phiên âm IPA /ˌmɪnɪtʃərɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miniaturization"?
The miniaturization of technology has made devices much more compact. — Miniaturization của công nghệ đã giúp các thiết bị trở nên nhỏ gọn hơn nhiều.