Tiếng Việt
Tiều phu tiếng Anh là gì?
tiều phu tiếng Anh là woodcutter /ˈwʊdkʌtər/. Người đốn củi, cắt gỗ trong rừng hoặc khu rừng để lấy gỗ làm vật dụng hoặc bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woodcutter
Ví dụ câu với tiều phu / woodcutter
- 1
The woodcutter was chopping wood in the forest.
Người đốn củi đang chặt gỗ trong rừng.
- 2
The woodcutter took a break after hours of work.
Người đốn củi nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.
Ghi chú dùng từ tiều phu
Tiều phu là người đốn gỗ, liên quan đến các từ như 'forester' (người trông rừng), 'lumberjack' (người đốn gỗ lớn), 'timber' (gỗ xẻ).
Video minh hoạ tiều phu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiều phu
Câu hỏi thường gặp về "tiều phu"
Tiều phu tiếng Anh là gì?
Tiều phu tiếng Anh là "woodcutter" (danh từ), nghĩa là: Người đốn củi, cắt gỗ trong rừng hoặc khu rừng để lấy gỗ làm vật dụng hoặc bán.
"woodcutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woodcutter" nghĩa tiếng Việt là "tiều phu". Tiều phu là người đốn gỗ, liên quan đến các từ như 'forester' (người trông rừng), 'lumberjack' (người đốn gỗ lớn), 'timber' (gỗ xẻ).
Phát âm "woodcutter" như thế nào?
"woodcutter" có phiên âm IPA /ˈwʊdkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woodcutter"?
Người đốn củi đang chặt gỗ trong rừng. — The woodcutter was chopping wood in the forest.