Tiếng Việt
Tình chị em tiếng Anh là gì?
tình chị em tiếng Anh là sisterhood /ˈsɪstərhʊd/. Mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa các người chị em trong gia đình hoặc trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sisterhood
Ví dụ câu với tình chị em / sisterhood
- 1
Tình chị em giữa hai người đã giúp họ vượt qua nhiều thử thách trong cuộc sống.
Their sisterhood helped them overcome many challenges in life.
- 2
Tình chị em là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam.
Sisterhood is an important part of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ tình chị em
Tình chị em thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa các người chị em. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), kinship (họ hàng), camaraderie (tình bạn thân thiết).
Video minh hoạ tình chị em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình chị em
Câu hỏi thường gặp về "tình chị em"
Tình chị em tiếng Anh là gì?
Tình chị em tiếng Anh là "sisterhood" (cụm từ), nghĩa là: Mối quan hệ thân thiết, gắn bó giữa các người chị em trong gia đình hoặc trong cộng đồng.
"sisterhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sisterhood" nghĩa tiếng Việt là "tình chị em". Tình chị em thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa các người chị em.
Phát âm "sisterhood" như thế nào?
"sisterhood" có phiên âm IPA /ˈsɪstərhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sisterhood"?
Their sisterhood helped them overcome many challenges in life. — Tình chị em giữa hai người đã giúp họ vượt qua nhiều thử thách trong cuộc sống.