Tiếng Việt
Tính dâm đãng tiếng Anh là gì?
tính dâm đãng tiếng Anh là Lustful /ˈlʌstfəl/. Có ham muốn tình dục mãnh liệt, thể hiện sự dâm đãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lustful
Ví dụ câu với tính dâm đãng / Lustful
- 1
Anh ấy có tính dâm đãng và thường xuyên tìm kiếm những mối quan hệ tình cảm.
He is lustful and often seeks romantic relationships.
- 2
Cô ấy bị xem là người tính dâm đãng trong cộng đồng.
She is considered lustful in the community.
Ghi chú dùng từ tính dâm đãng
Tính từ mô tả người có ham muốn tình dục cao. Các từ liên quan: 'sensual' (tính dục, khoái cảm), 'passionate' (đam mê), 'desirous' (khao khát).
Video minh hoạ tính dâm đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính dâm đãng
Câu hỏi thường gặp về "tính dâm đãng"
Tính dâm đãng tiếng Anh là gì?
Tính dâm đãng tiếng Anh là "Lustful" (tính từ), nghĩa là: Có ham muốn tình dục mãnh liệt, thể hiện sự dâm đãng.
"Lustful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lustful" nghĩa tiếng Việt là "tính dâm đãng". Tính từ mô tả người có ham muốn tình dục cao.
Phát âm "Lustful" như thế nào?
"Lustful" có phiên âm IPA /ˈlʌstfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lustful"?
He is lustful and often seeks romantic relationships. — Anh ấy có tính dâm đãng và thường xuyên tìm kiếm những mối quan hệ tình cảm.