The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính đúng đắn tiếng Anh là gì?

tính đúng đắn tiếng Anh là Correctness /kəˈrek.t.nəs/. Tính đúng đắn đề cập đến đặc tính chính xác, hợp lý của một ý kiến, hành động hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "tính đúng đắn" tiếng Anh là "Correctness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Correctness

Danh từ
/kəˈrek.t.nəs/

Ví dụ câu với tính đúng đắn / Correctness

  1. 1

    Chúng ta cần đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu trước khi phân tích.

    We need to ensure the correctness of the data before analysis.

  2. 2

    Tính đúng đắn của lý thuyết này đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm.

    The correctness of this theory has been proven through numerous experiments.

Ghi chú dùng từ tính đúng đắn

Tính đúng đắn liên quan đến độ chính xác và hợp lý, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'accuracy' (độ chính xác), 'validity' (tính hợp lệ), và 'precision' (độ chính xác cao).

Video minh hoạ tính đúng đắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính đúng đắn

Câu hỏi thường gặp về "tính đúng đắn"

Tính đúng đắn tiếng Anh là gì?

Tính đúng đắn tiếng Anh là "Correctness" (danh từ), nghĩa là: Tính đúng đắn đề cập đến đặc tính chính xác, hợp lý của một ý kiến, hành động hoặc hệ thống.

"Correctness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Correctness" nghĩa tiếng Việt là "tính đúng đắn". Tính đúng đắn liên quan đến độ chính xác và hợp lý, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'accuracy' (độ chính xác), 'validity' (tính hợp lệ), và 'precision' (độ chính xác cao).

Phát âm "Correctness" như thế nào?

"Correctness" có phiên âm IPA /kəˈrek.t.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Correctness"?

We need to ensure the correctness of the data before analysis. — Chúng ta cần đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu trước khi phân tích.