Tiếng Việt
Tính hữu hình tiếng Anh là gì?
tính hữu hình tiếng Anh là Tangibility /ˌtæn.dʒəˈbɪl.ɪ.ti/. Khả năng cảm nhận hoặc nhìn thấy được bằng các giác quan, đặc biệt là qua cảm giác chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tangibility
Ví dụ câu với tính hữu hình / Tangibility
- 1
Sự hữu hình của sản phẩm giúp khách hàng dễ dàng đánh giá giá trị của nó.
The tangibility of the product makes it easier for customers to assess its value.
- 2
Trong kinh doanh, tính hữu hình là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng.
In business, tangibility is an important factor in building trust with customers.
Ghi chú dùng từ tính hữu hình
Tính hữu hình đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc nhìn thấy một vật thể hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tangible assets' (tài sản hữu hình), 'intangible' (vô hình), và 'perceptible' (có thể cảm nhận).
Video minh hoạ tính hữu hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính hữu hình
Câu hỏi thường gặp về "tính hữu hình"
Tính hữu hình tiếng Anh là gì?
Tính hữu hình tiếng Anh là "Tangibility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận hoặc nhìn thấy được bằng các giác quan, đặc biệt là qua cảm giác chạm.
"Tangibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tangibility" nghĩa tiếng Việt là "tính hữu hình". Tính hữu hình đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc nhìn thấy một vật thể hoặc dịch vụ.
Phát âm "Tangibility" như thế nào?
"Tangibility" có phiên âm IPA /ˌtæn.dʒəˈbɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tangibility"?
The tangibility of the product makes it easier for customers to assess its value. — Sự hữu hình của sản phẩm giúp khách hàng dễ dàng đánh giá giá trị của nó.