Tiếng Việt
Tính khác hình tiếng Anh là gì?
tính khác hình tiếng Anh là Polymorphism /ˌpɒl.iˈmɔː.fɪz.əm/. Tính đa hình trong lập trình, cho phép các đối tượng khác nhau phản hồi phương thức cùng tên theo cách riêng của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Polymorphism
Ví dụ câu với tính khác hình / Polymorphism
- 1
Trong lập trình hướng đối tượng, tính đa hình giúp các đối tượng phản hồi các phương thức theo cách riêng của chúng.
Polymorphism allows objects to respond to the same method call in different ways.
- 2
Tính đa hình là một đặc điểm quan trọng của lập trình hướng đối tượng.
Polymorphism is an important feature of object-oriented programming.
Ghi chú dùng từ tính khác hình
Tính đa hình (Polymorphism) liên quan đến khả năng của các đối tượng trong lập trình phản hồi các phương thức theo cách riêng của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inheritance' (kế thừa), 'encapsulation' (bao đóng), và 'abstraction' (trừu tượng), đều là các khái niệm cơ bản trong lập trình hướng đối tượng.
Video minh hoạ tính khác hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính khác hình
Câu hỏi thường gặp về "tính khác hình"
Tính khác hình tiếng Anh là gì?
Tính khác hình tiếng Anh là "Polymorphism" (danh từ), nghĩa là: Tính đa hình trong lập trình, cho phép các đối tượng khác nhau phản hồi phương thức cùng tên theo cách riêng của chúng.
"Polymorphism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Polymorphism" nghĩa tiếng Việt là "tính khác hình". Tính đa hình (Polymorphism) liên quan đến khả năng của các đối tượng trong lập trình phản hồi các phương thức theo cách riêng của chúng.
Phát âm "Polymorphism" như thế nào?
"Polymorphism" có phiên âm IPA /ˌpɒl.iˈmɔː.fɪz.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Polymorphism"?
Polymorphism allows objects to respond to the same method call in different ways. — Trong lập trình hướng đối tượng, tính đa hình giúp các đối tượng phản hồi các phương thức theo cách riêng của chúng.