Tiếng Việt
Tính lạc lõng tiếng Anh là gì?
tính lạc lõng tiếng Anh là Alienation /ˌeɪ.li.əˈneɪ.ʃən/. Tình trạng cảm thấy xa lạ hoặc bị tách rời khỏi môi trường hoặc xã hội của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alienation
Ví dụ câu với tính lạc lõng / Alienation
- 1
Sự cô đơn khiến anh cảm thấy tính lạc lõng trong cộng đồng.
His loneliness made him feel a sense of alienation in the community.
- 2
Cô ấy trải qua tính lạc lõng trong công việc mới.
She experienced alienation at her new job.
Ghi chú dùng từ tính lạc lõng
Tính lạc lõng đề cập đến cảm giác bị xa lạ hoặc tách rời khỏi môi trường hoặc xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'isolation' (cách ly), 'estrangement' (xa cách), và 'disconnection' (mất kết nối).
Video minh hoạ tính lạc lõng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính lạc lõng
Câu hỏi thường gặp về "tính lạc lõng"
Tính lạc lõng tiếng Anh là gì?
Tính lạc lõng tiếng Anh là "Alienation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy xa lạ hoặc bị tách rời khỏi môi trường hoặc xã hội của chính mình.
"Alienation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alienation" nghĩa tiếng Việt là "tính lạc lõng". Tính lạc lõng đề cập đến cảm giác bị xa lạ hoặc tách rời khỏi môi trường hoặc xã hội.
Phát âm "Alienation" như thế nào?
"Alienation" có phiên âm IPA /ˌeɪ.li.əˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alienation"?
His loneliness made him feel a sense of alienation in the community. — Sự cô đơn khiến anh cảm thấy tính lạc lõng trong cộng đồng.