Tiếng Việt
Tính quả quyết tiếng Anh là gì?
tính quả quyết tiếng Anh là Decisive /dɪˈsaɪsɪv/. Quyết đoán, thể hiện sự chắc chắn trong hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decisive
Ví dụ câu với tính quả quyết / Decisive
- 1
Cô ấy là người rất quyết đoán trong công việc.
She is very decisive when it comes to her career.
- 2
Anh ta đã đưa ra một quyết định quyết đoán để giải quyết vấn đề.
He made a decisive decision to solve the problem.
Ghi chú dùng từ tính quả quyết
Tính quả quyết mô tả tính cách hoặc hành động rõ ràng, dứt khoát. Các từ liên quan: 'determined' (quyết tâm), 'firm' (kiên định), 'resolute' (kiên quyết).
Video minh hoạ tính quả quyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính quả quyết
Câu hỏi thường gặp về "tính quả quyết"
Tính quả quyết tiếng Anh là gì?
Tính quả quyết tiếng Anh là "Decisive" (tính từ), nghĩa là: Quyết đoán, thể hiện sự chắc chắn trong hành động hoặc quyết định.
"Decisive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decisive" nghĩa tiếng Việt là "tính quả quyết". Tính quả quyết mô tả tính cách hoặc hành động rõ ràng, dứt khoát.
Phát âm "Decisive" như thế nào?
"Decisive" có phiên âm IPA /dɪˈsaɪsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decisive"?
She is very decisive when it comes to her career. — Cô ấy là người rất quyết đoán trong công việc.