The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính thần thánh tiếng Anh là gì?

tính thần thánh tiếng Anh là Divinity /dɪˈvɪn.ɪ.ti/. Chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc thiêng liêng, thần thánh.

Hình minh hoạ "tính thần thánh" tiếng Anh là "Divinity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Divinity

Danh từ
/dɪˈvɪn.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tính thần thánh / Divinity

  1. 1

    Trong nhiều tôn giáo, tính thần thánh được coi là nguồn gốc của vũ trụ.

    In many religions, divinity is considered the source of the universe.

  2. 2

    Các tín đồ cầu nguyện để thể hiện lòng kính trọng đối với tính thần thánh.

    Followers pray to show respect for divinity.

Ghi chú dùng từ tính thần thánh

Divinity đề cập đến đặc tính thiêng liêng hoặc thần thánh. Các từ liên quan gồm 'divine' (thiêng liêng), 'god' (thần), 'sacred' (thiêng liêng, linh thiêng).

Video minh hoạ tính thần thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính thần thánh

Câu hỏi thường gặp về "tính thần thánh"

Tính thần thánh tiếng Anh là gì?

Tính thần thánh tiếng Anh là "Divinity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc thiêng liêng, thần thánh.

"Divinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Divinity" nghĩa tiếng Việt là "tính thần thánh". Divinity đề cập đến đặc tính thiêng liêng hoặc thần thánh.

Phát âm "Divinity" như thế nào?

"Divinity" có phiên âm IPA /dɪˈvɪn.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Divinity"?

In many religions, divinity is considered the source of the universe. — Trong nhiều tôn giáo, tính thần thánh được coi là nguồn gốc của vũ trụ.