The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính trung lập tiếng Anh là gì?

tính trung lập tiếng Anh là neutrality /nuˈtræləti/. Tình trạng không thiên vị hoặc không ủng hộ bên nào trong một tranh chấp hoặc cuộc tranh luận.

Hình minh hoạ "tính trung lập" tiếng Anh là "neutrality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neutrality

Danh từ
/nuˈtræləti/

Ví dụ câu với tính trung lập / neutrality

  1. 1

    The diplomat's neutrality helped to facilitate peace talks.

    Vai trò trung lập của nhà ngoại giao đã giúp thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình.

  2. 2

    Maintaining neutrality in the conflict was crucial for the organization's reputation.

    Việc duy trì tính trung lập trong cuộc xung đột là điều quan trọng đối với danh tiếng của tổ chức.

Ghi chú dùng từ tính trung lập

Tính trung lập là khả năng không thiên vị hoặc không chọn phe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'impartiality' (khách quan), 'objectivity' (khách quan), và 'bias' (thiên vị).

Video minh hoạ tính trung lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính trung lập

Câu hỏi thường gặp về "tính trung lập"

Tính trung lập tiếng Anh là gì?

Tính trung lập tiếng Anh là "neutrality" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thiên vị hoặc không ủng hộ bên nào trong một tranh chấp hoặc cuộc tranh luận.

"neutrality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neutrality" nghĩa tiếng Việt là "tính trung lập". Tính trung lập là khả năng không thiên vị hoặc không chọn phe.

Phát âm "neutrality" như thế nào?

"neutrality" có phiên âm IPA /nuˈtræləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neutrality"?

Vai trò trung lập của nhà ngoại giao đã giúp thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình. — The diplomat's neutrality helped to facilitate peace talks.