The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính tương tự nhau tiếng Anh là gì?

tính tương tự nhau tiếng Anh là Similarity /ˌsɪm.ɪˈlær.ɪ.ti/. Sự giống nhau hoặc tương tự giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "tính tương tự nhau" tiếng Anh là "Similarity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Similarity

Danh từ
/ˌsɪm.ɪˈlær.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tính tương tự nhau / Similarity

  1. 1

    Sự similarity giữa hai bức tranh này rất rõ ràng.

    The similarity between these two paintings is very clear.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhận thấy sự similarity trong phong cách của hai nhà thiết kế.

    We noticed the similarity in the styles of the two designers.

Ghi chú dùng từ tính tương tự nhau

Tính tương tự nhau đề cập đến mức độ giống hoặc tương tự giữa các đối tượng. Các từ liên quan gồm 'similar', 'likeness', 'resemblance' (sự giống nhau, nét tương đồng).

Video minh hoạ tính tương tự nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính tương tự nhau

Câu hỏi thường gặp về "tính tương tự nhau"

Tính tương tự nhau tiếng Anh là gì?

Tính tương tự nhau tiếng Anh là "Similarity" (danh từ), nghĩa là: Sự giống nhau hoặc tương tự giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng.

"Similarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Similarity" nghĩa tiếng Việt là "tính tương tự nhau". Tính tương tự nhau đề cập đến mức độ giống hoặc tương tự giữa các đối tượng.

Phát âm "Similarity" như thế nào?

"Similarity" có phiên âm IPA /ˌsɪm.ɪˈlær.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Similarity"?

The similarity between these two paintings is very clear. — Sự similarity giữa hai bức tranh này rất rõ ràng.