The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiu nghỉu tiếng Anh là gì?

tiu nghỉu tiếng Anh là Crestfallen /ˈkrɛstˌfɔː.lən/. Cảm thấy thất vọng hoặc chán nản sau khi gặp thất bại hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "tiu nghỉu" tiếng Anh là "Crestfallen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crestfallen

Tính từ
/ˈkrɛstˌfɔː.lən/

Ví dụ câu với tiu nghỉu / Crestfallen

  1. 1

    Anh ấy trông rất tiu nghỉu sau khi nghe tin xấu.

    He looked very crestfallen after hearing the bad news.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy tiu nghỉu khi không đạt được mục tiêu của mình.

    She felt crestfallen when she didn't achieve her goal.

Ghi chú dùng từ tiu nghỉu

Từ này mô tả cảm giác thất vọng hoặc chán nản. Các từ liên quan: disappointed (thất vọng), dejected (chán nản), discouraged (nản lòng).

Video minh hoạ tiu nghỉu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "tiu nghỉu"

Tiu nghỉu tiếng Anh là gì?

Tiu nghỉu tiếng Anh là "Crestfallen" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy thất vọng hoặc chán nản sau khi gặp thất bại hoặc mất mát.

"Crestfallen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crestfallen" nghĩa tiếng Việt là "tiu nghỉu". Từ này mô tả cảm giác thất vọng hoặc chán nản.

Phát âm "Crestfallen" như thế nào?

"Crestfallen" có phiên âm IPA /ˈkrɛstˌfɔː.lən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crestfallen"?

He looked very crestfallen after hearing the bad news. — Anh ấy trông rất tiu nghỉu sau khi nghe tin xấu.