Tiếng Việt
Tò he tiếng Anh là gì?
tò he tiếng Anh là toy figurine /tɔɪ ˌfɪgjəˈrin/. Mô hình nhỏ bằng đất sét hoặc nhựa, thường là hình nhân vật hoặc đồ vật để chơi hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toy figurine
Ví dụ câu với tò he / toy figurine
- 1
Trẻ em thích chơi với các tò he màu sắc.
Children love playing with colorful toy figurines.
- 2
Tôi đã mua một tò he hình con rồng làm quà lưu niệm.
I bought a dragon-shaped toy figurine as a souvenir.
Ghi chú dùng từ tò he
Tò he là các mô hình nhỏ, thường làm bằng đất sét hoặc nhựa, dùng để chơi hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'figurine' (bức tượng nhỏ), 'model' (mô hình), 'statue' (tượng).
Video minh hoạ tò he
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tò he
Câu hỏi thường gặp về "tò he"
Tò he tiếng Anh là gì?
Tò he tiếng Anh là "toy figurine" (danh từ), nghĩa là: Mô hình nhỏ bằng đất sét hoặc nhựa, thường là hình nhân vật hoặc đồ vật để chơi hoặc trang trí.
"toy figurine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toy figurine" nghĩa tiếng Việt là "tò he". Tò he là các mô hình nhỏ, thường làm bằng đất sét hoặc nhựa, dùng để chơi hoặc trang trí.
Phát âm "toy figurine" như thế nào?
"toy figurine" có phiên âm IPA /tɔɪ ˌfɪgjəˈrin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toy figurine"?
Children love playing with colorful toy figurines. — Trẻ em thích chơi với các tò he màu sắc.