Tiếng Việt
Tội diệt chủng tiếng Anh là gì?
Tội diệt chủng tiếng Anh là Genocide /ˈdʒɛn.ə.saɪd/. Hành động tiêu diệt hoàn toàn một nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Genocide
Ví dụ câu với Tội diệt chủng / Genocide
- 1
Trong lịch sử, tội diệt chủng đã gây ra nhiều thảm họa lớn.
The Holocaust is one of the most infamous examples of genocide.
- 2
Các quốc gia cần hợp tác để ngăn chặn tội diệt chủng xảy ra.
International efforts are crucial to prevent genocide.
Ghi chú dùng từ Tội diệt chủng
Tội diệt chủng là hành động tiêu diệt hàng loạt một nhóm người dựa trên đặc điểm chung. Các thuật ngữ liên quan: 'hành quyết hàng loạt' (mass execution), 'diệt chủng' (ethnic cleansing), 'tội ác chiến tranh' (war crimes).
Video minh hoạ Tội diệt chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tội diệt chủng
Câu hỏi thường gặp về "Tội diệt chủng"
Tội diệt chủng tiếng Anh là gì?
Tội diệt chủng tiếng Anh là "Genocide" (danh từ), nghĩa là: Hành động tiêu diệt hoàn toàn một nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc hoặc tôn giáo.
"Genocide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Genocide" nghĩa tiếng Việt là "Tội diệt chủng". Tội diệt chủng là hành động tiêu diệt hàng loạt một nhóm người dựa trên đặc điểm chung.
Phát âm "Genocide" như thế nào?
"Genocide" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.ə.saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Genocide"?
The Holocaust is one of the most infamous examples of genocide. — Trong lịch sử, tội diệt chủng đã gây ra nhiều thảm họa lớn.