Tiếng Việt
Tối hậu thư tiếng Anh là gì?
Tối hậu thư tiếng Anh là Ultimatum /ˌʌltɪˈmeɪtəm/. Thư tối hậu, yêu cầu cuối cùng trước khi có hành động hoặc quyết định quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ultimatum
Ví dụ câu với Tối hậu thư / Ultimatum
- 1
Quốc gia đã gửi một tối hậu thư để yêu cầu rút quân.
The country issued an ultimatum demanding the withdrawal of troops.
- 2
Anh ấy đã nhận được tối hậu thư từ sếp về việc cải thiện hiệu suất làm việc.
He received an ultimatum from his boss regarding his work performance.
Ghi chú dùng từ Tối hậu thư
Tối hậu thư là yêu cầu cuối cùng trước khi có hành động quyết định. Các từ liên quan: 'demand' (yêu cầu), 'final warning' (cảnh báo cuối cùng), 'deadline' (thời hạn).
Video minh hoạ Tối hậu thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tối hậu thư
Câu hỏi thường gặp về "Tối hậu thư"
Tối hậu thư tiếng Anh là gì?
Tối hậu thư tiếng Anh là "Ultimatum" (danh từ), nghĩa là: Thư tối hậu, yêu cầu cuối cùng trước khi có hành động hoặc quyết định quan trọng.
"Ultimatum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ultimatum" nghĩa tiếng Việt là "Tối hậu thư". Tối hậu thư là yêu cầu cuối cùng trước khi có hành động quyết định.
Phát âm "Ultimatum" như thế nào?
"Ultimatum" có phiên âm IPA /ˌʌltɪˈmeɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ultimatum"?
The country issued an ultimatum demanding the withdrawal of troops. — Quốc gia đã gửi một tối hậu thư để yêu cầu rút quân.