The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tội mưu phản tiếng Anh là gì?

Tội mưu phản tiếng Anh là Treason /ˈtriː.zən/. Hành vi phản bội đất nước hoặc chính quyền, thường nhằm lật đổ hoặc làm suy yếu chính quyền hợp pháp.

Hình minh hoạ "Tội mưu phản" tiếng Anh là "Treason"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Treason

Danh từ
/ˈtriː.zən/

Ví dụ câu với Tội mưu phản / Treason

  1. 1

    Kẻ phản quốc bị xử lý nghiêm theo pháp luật.

    The traitor was punished severely according to the law.

  2. 2

    Tội phản quốc là một trong những tội nặng nhất trong luật pháp.

    Treason is one of the most serious crimes in the law.

Ghi chú dùng từ Tội mưu phản

Tội mưu phản là hành động phản bội đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như phản quốc (treason), phản bội (betrayal), và phản nghịch (rebellion).

Video minh hoạ Tội mưu phản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tội mưu phản

Câu hỏi thường gặp về "Tội mưu phản"

Tội mưu phản tiếng Anh là gì?

Tội mưu phản tiếng Anh là "Treason" (danh từ), nghĩa là: Hành vi phản bội đất nước hoặc chính quyền, thường nhằm lật đổ hoặc làm suy yếu chính quyền hợp pháp.

"Treason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Treason" nghĩa tiếng Việt là "Tội mưu phản". Tội mưu phản là hành động phản bội đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như phản quốc (treason), phản bội (betrayal), và phản nghịch (rebellion).

Phát âm "Treason" như thế nào?

"Treason" có phiên âm IPA /ˈtriː.zən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Treason"?

The traitor was punished severely according to the law. — Kẻ phản quốc bị xử lý nghiêm theo pháp luật.