Tiếng Việt
Tội phạm mạng tiếng Anh là gì?
Tội phạm mạng tiếng Anh là Cybercrime /ˈsaɪ.bər.kraɪm/. Tội phạm liên quan đến các hoạt động phạm pháp qua mạng internet hoặc các hệ thống máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cybercrime
Ví dụ câu với Tội phạm mạng / Cybercrime
- 1
Cảnh sát đã bắt giữ nhóm tội phạm mạng vì tấn công vào hệ thống ngân hàng.
The police arrested a group of cybercriminals for hacking into the bank system.
- 2
Tội phạm mạng ngày càng trở nên tinh vi và khó phát hiện.
Cybercrime is becoming more sophisticated and harder to detect.
Ghi chú dùng từ Tội phạm mạng
Cybercrime là các hoạt động phạm pháp sử dụng công nghệ mạng, như hacking, lừa đảo trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan: hacking (xâm nhập trái phép), malware (phần mềm độc hại), phishing (lừa đảo qua email).
Video minh hoạ Tội phạm mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tội phạm mạng
Câu hỏi thường gặp về "Tội phạm mạng"
Tội phạm mạng tiếng Anh là gì?
Tội phạm mạng tiếng Anh là "Cybercrime" (danh từ), nghĩa là: Tội phạm liên quan đến các hoạt động phạm pháp qua mạng internet hoặc các hệ thống máy tính.
"Cybercrime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cybercrime" nghĩa tiếng Việt là "Tội phạm mạng". Cybercrime là các hoạt động phạm pháp sử dụng công nghệ mạng, như hacking, lừa đảo trực tuyến.
Phát âm "Cybercrime" như thế nào?
"Cybercrime" có phiên âm IPA /ˈsaɪ.bər.kraɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cybercrime"?
The police arrested a group of cybercriminals for hacking into the bank system. — Cảnh sát đã bắt giữ nhóm tội phạm mạng vì tấn công vào hệ thống ngân hàng.