Tiếng Việt
Tokbokki tiếng Anh là gì?
tokbokki tiếng Anh là tteokbokki /ˈtɛkˌboʊki/. Món ăn Hàn Quốc làm từ bánh gạo dai, thường nấu với sốt cay và gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tteokbokki
Ví dụ câu với tokbokki / tteokbokki
- 1
Tôi thích ăn tokbokki vào cuối tuần.
I love eating tteokbokki on weekends.
- 2
Món tokbokki này rất phổ biến ở các quán ăn Hàn Quốc.
This tteokbokki is very popular at Korean restaurants.
Ghi chú dùng từ tokbokki
Tokbokki là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, làm từ bánh gạo và sốt cay. Các từ liên quan: 'bánh gạo' (rice cake), 'sốt cay' (spicy sauce), 'ẩm thực Hàn Quốc' (Korean cuisine).
Video minh hoạ tokbokki
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "tokbokki"
Tokbokki tiếng Anh là gì?
Tokbokki tiếng Anh là "tteokbokki" (danh từ), nghĩa là: Món ăn Hàn Quốc làm từ bánh gạo dai, thường nấu với sốt cay và gia vị.
"tteokbokki" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tteokbokki" nghĩa tiếng Việt là "tokbokki". Tokbokki là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, làm từ bánh gạo và sốt cay.
Phát âm "tteokbokki" như thế nào?
"tteokbokki" có phiên âm IPA /ˈtɛkˌboʊki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tteokbokki"?
I love eating tteokbokki on weekends. — Tôi thích ăn tokbokki vào cuối tuần.