The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòn tèn tiếng Anh là gì?

tòn tèn tiếng Anh là jingle /ˈdʒɪŋɡl/. Tiếng leng keng hoặc âm thanh nhỏ, thường dùng để mô tả âm thanh của chuông nhỏ hoặc đồ chơi phát ra âm thanh vui nhộn.

Hình minh hoạ "tòn tèn" tiếng Anh là "jingle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jingle

Danh từ
/ˈdʒɪŋɡl/

Ví dụ câu với tòn tèn / jingle

  1. 1

    Tiếng tòn tèn của chuông cửa làm tôi thức dậy.

    The jingle of the doorbell woke me up.

  2. 2

    Âm thanh tòn tèn của chiếc chuông nhỏ làm không khí trở nên vui vẻ hơn.

    The jingle of the small bell made the atmosphere more cheerful.

Ghi chú dùng từ tòn tèn

Từ 'jingle' mô tả âm thanh nhỏ, vui tai, thường liên quan đến chuông hoặc đồ chơi nhỏ. Các từ liên quan gồm 'bell' (chuông), 'chime' (tiếng chuông), 'ring' (đổ chuông).

Video minh hoạ tòn tèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "tòn tèn"

Tòn tèn tiếng Anh là gì?

Tòn tèn tiếng Anh là "jingle" (danh từ), nghĩa là: Tiếng leng keng hoặc âm thanh nhỏ, thường dùng để mô tả âm thanh của chuông nhỏ hoặc đồ chơi phát ra âm thanh vui nhộn.

"jingle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jingle" nghĩa tiếng Việt là "tòn tèn". Từ 'jingle' mô tả âm thanh nhỏ, vui tai, thường liên quan đến chuông hoặc đồ chơi nhỏ.

Phát âm "jingle" như thế nào?

"jingle" có phiên âm IPA /ˈdʒɪŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jingle"?

The jingle of the doorbell woke me up. — Tiếng tòn tèn của chuông cửa làm tôi thức dậy.