Tiếng Việt
Tổng giám thị tiếng Anh là gì?
Tổng giám thị tiếng Anh là Superintendent /ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/. Người quản lý hoặc giám sát một khu vực hoặc tổ chức, thường là trong trường học hoặc trại giam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Superintendent
Ví dụ câu với Tổng giám thị / Superintendent
- 1
The superintendent visited the school to check on the students.
The superintendent is responsible for overseeing the entire facility.
- 2
Người giám thị kiểm tra các phòng thi trong kỳ thi cuối kỳ.
The superintendent ensures that all rules are followed during the exam.
Ghi chú dùng từ Tổng giám thị
Tổng giám thị là người giám sát chung, thường trong các trường học hoặc trại giam. Các từ liên quan: 'supervisor' (người giám sát), 'manager' (quản lý), 'administrator' (quản trị viên).
Video minh hoạ Tổng giám thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng giám thị
Câu hỏi thường gặp về "Tổng giám thị"
Tổng giám thị tiếng Anh là gì?
Tổng giám thị tiếng Anh là "Superintendent" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý hoặc giám sát một khu vực hoặc tổ chức, thường là trong trường học hoặc trại giam.
"Superintendent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Superintendent" nghĩa tiếng Việt là "Tổng giám thị". Tổng giám thị là người giám sát chung, thường trong các trường học hoặc trại giam.
Phát âm "Superintendent" như thế nào?
"Superintendent" có phiên âm IPA /ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Superintendent"?
The superintendent is responsible for overseeing the entire facility. — The superintendent visited the school to check on the students.