Tiếng Việt
Trầm tư mặc tưởng tiếng Anh là gì?
trầm tư mặc tưởng tiếng Anh là Meditative /ˈmed.ɪ.teɪ.tɪv/. Tính từ mô tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, trầm tư, thường xuyên suy ngẫm về cuộc sống hoặc vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meditative
Ví dụ câu với trầm tư mặc tưởng / Meditative
- 1
Anh ấy thường xuyên trong trạng thái trầm tư mặc tưởng khi nhìn ra cửa sổ.
He often appears meditative when looking out the window.
- 2
Cô ấy có vẻ trầm tư mặc tưởng trước khi bắt đầu bài phát biểu.
She seemed meditative before starting her speech.
Ghi chú dùng từ trầm tư mặc tưởng
Từ 'meditative' mô tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường liên quan đến thiền hoặc suy ngẫm. Các từ liên quan gồm 'contemplative' (suy ngẫm), 'reflective' (suy nghĩ phản chiếu), và 'pensive' (trầm tư).
Video minh hoạ trầm tư mặc tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm tư mặc tưởng
Câu hỏi thường gặp về "trầm tư mặc tưởng"
Trầm tư mặc tưởng tiếng Anh là gì?
Trầm tư mặc tưởng tiếng Anh là "Meditative" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, trầm tư, thường xuyên suy ngẫm về cuộc sống hoặc vấn đề nào đó.
"Meditative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meditative" nghĩa tiếng Việt là "trầm tư mặc tưởng". Từ 'meditative' mô tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường liên quan đến thiền hoặc suy ngẫm.
Phát âm "Meditative" như thế nào?
"Meditative" có phiên âm IPA /ˈmed.ɪ.teɪ.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meditative"?
He often appears meditative when looking out the window. — Anh ấy thường xuyên trong trạng thái trầm tư mặc tưởng khi nhìn ra cửa sổ.