Tiếng Việt
Tràn ngập với tiếng Anh là gì?
tràn ngập với tiếng Anh là flooded with /ˈflʌdɪd wɪð/. Tràn ngập với nghĩa là bị đầy ắp hoặc bị ngập tràn bởi cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flooded with
Ví dụ câu với tràn ngập với / flooded with
- 1
The room was flooded with sunlight.
Phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời.
- 2
Her mind was flooded with memories.
Tâm trí cô ấy tràn ngập những ký ức.
Ghi chú dùng từ tràn ngập với
Tràn ngập với là một cụm từ miêu tả tình trạng đầy ắp hoặc bị ngập tràn. Các từ liên quan gồm có 'overflow' (tràn ra), 'inundate' (ngập lụt), và 'swamped' (ngập trong công việc).
Video minh hoạ tràn ngập với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn ngập với
Câu hỏi thường gặp về "tràn ngập với"
Tràn ngập với tiếng Anh là gì?
Tràn ngập với tiếng Anh là "flooded with" (cụm từ), nghĩa là: Tràn ngập với nghĩa là bị đầy ắp hoặc bị ngập tràn bởi cái gì đó.
"flooded with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flooded with" nghĩa tiếng Việt là "tràn ngập với". Tràn ngập với là một cụm từ miêu tả tình trạng đầy ắp hoặc bị ngập tràn.
Phát âm "flooded with" như thế nào?
"flooded with" có phiên âm IPA /ˈflʌdɪd wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flooded with"?
Phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời. — The room was flooded with sunlight.