Tiếng Việt
Trâng tráo tiếng Anh là gì?
trâng tráo tiếng Anh là brazen /ˈbreɪzən/. Xấc láo, trơ trẽn, không biết xấu hổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brazen
Ví dụ câu với trâng tráo / brazen
- 1
Anh ta đã có thái độ trâng tráo khi bị hỏi về lỗi của mình.
He was brazen when asked about his mistakes.
- 2
Cô ấy cư xử trâng tráo trước mặt mọi người.
She behaved brazenly in front of everyone.
Ghi chú dùng từ trâng tráo
Từ 'trâng tráo' mô tả thái độ không biết xấu hổ, dám làm điều sai trái một cách tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'impudent' (xấc láo), 'shameless' (không biết xấu hổ), 'audacious' (gan dạ, táo bạo).
Video minh hoạ trâng tráo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "trâng tráo"
Trâng tráo tiếng Anh là gì?
Trâng tráo tiếng Anh là "brazen" (tính từ), nghĩa là: Xấc láo, trơ trẽn, không biết xấu hổ.
"brazen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brazen" nghĩa tiếng Việt là "trâng tráo". Từ 'trâng tráo' mô tả thái độ không biết xấu hổ, dám làm điều sai trái một cách tự nhiên.
Phát âm "brazen" như thế nào?
"brazen" có phiên âm IPA /ˈbreɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brazen"?
He was brazen when asked about his mistakes. — Anh ta đã có thái độ trâng tráo khi bị hỏi về lỗi của mình.