Tiếng Việt
Tranh biếm họa tiếng Anh là gì?
tranh biếm họa tiếng Anh là caricature /ˈkɛrəkəʧər/. Bức tranh hoặc hình vẽ phóng đại đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó để gây cười hoặc nhấn mạnh đặc điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caricature
Ví dụ câu với tranh biếm họa / caricature
- 1
Anh ấy thường vẽ những bức tranh biếm họa về chính trị.
He often draws political caricatures.
- 2
Bộ tranh biếm họa này phản ánh các vấn đề xã hội một cách hài hước.
This collection of caricatures satirizes social issues.
Ghi chú dùng từ tranh biếm họa
Biếm họa là hình vẽ phóng đại đặc điểm để gây cười hoặc phê phán. Các từ liên quan: caricatured (được phóng đại), satire (phê phán châm biếm), parody (bản sao chế).
Video minh hoạ tranh biếm họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh biếm họa
Câu hỏi thường gặp về "tranh biếm họa"
Tranh biếm họa tiếng Anh là gì?
Tranh biếm họa tiếng Anh là "caricature" (danh từ), nghĩa là: Bức tranh hoặc hình vẽ phóng đại đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó để gây cười hoặc nhấn mạnh đặc điểm.
"caricature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caricature" nghĩa tiếng Việt là "tranh biếm họa". Biếm họa là hình vẽ phóng đại đặc điểm để gây cười hoặc phê phán.
Phát âm "caricature" như thế nào?
"caricature" có phiên âm IPA /ˈkɛrəkəʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caricature"?
He often draws political caricatures. — Anh ấy thường vẽ những bức tranh biếm họa về chính trị.