The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trình phê duyệt tiếng Anh là gì?

trình phê duyệt tiếng Anh là approval workflow /əˈpruːvəl ˈwɜːkfləʊ/. Quy trình phê duyệt các tài liệu hoặc đề xuất trong tổ chức.

Hình minh hoạ "trình phê duyệt" tiếng Anh là "approval workflow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

approval workflow

Danh từ
/əˈpruːvəl ˈwɜːkfləʊ/

Ví dụ câu với trình phê duyệt / approval workflow

  1. 1

    Quy trình phê duyệt này giúp đảm bảo mọi đề xuất đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

    This approval workflow ensures that all proposals are carefully reviewed before implementation.

  2. 2

    Hệ thống trình phê duyệt tự động giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.

    An automated approval workflow system helps save time and reduce errors.

Ghi chú dùng từ trình phê duyệt

Trình phê duyệt là quy trình xác nhận hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'approval' (sự chấp thuận), 'review' (xem xét), 'authorization' (ủy quyền).

Video minh hoạ trình phê duyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trình phê duyệt

Câu hỏi thường gặp về "trình phê duyệt"

Trình phê duyệt tiếng Anh là gì?

Trình phê duyệt tiếng Anh là "approval workflow" (danh từ), nghĩa là: Quy trình phê duyệt các tài liệu hoặc đề xuất trong tổ chức.

"approval workflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"approval workflow" nghĩa tiếng Việt là "trình phê duyệt". Trình phê duyệt là quy trình xác nhận hoặc chấp thuận một đề xuất hoặc tài liệu.

Phát âm "approval workflow" như thế nào?

"approval workflow" có phiên âm IPA /əˈpruːvəl ˈwɜːkfləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "approval workflow"?

This approval workflow ensures that all proposals are carefully reviewed before implementation. — Quy trình phê duyệt này giúp đảm bảo mọi đề xuất đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện.