Tiếng Việt
Trịnh trọng tiếng Anh là gì?
trịnh trọng tiếng Anh là solemnly /ˈsɒləmli/. một cách trang nghiêm, trang trọng, thể hiện sự tôn kính hoặc nghiêm túc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solemnly
Ví dụ câu với trịnh trọng / solemnly
- 1
Anh ấy nói chuyện một cách trịnh trọng trong buổi lễ.
He spoke solemnly during the ceremony.
- 2
Cô ấy cúi đầu một cách trịnh trọng khi nhận giải thưởng.
She bowed solemnly when receiving the award.
Ghi chú dùng từ trịnh trọng
Từ 'trịnh trọng' diễn tả thái độ hoặc hành động mang tính trang nghiêm, kính cẩn. Các từ liên quan: 'nghiêm trang' (formal), 'trang nghiêm' (dignified), 'nghi lễ' (ceremoniously).
Video minh hoạ trịnh trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trịnh trọng
Câu hỏi thường gặp về "trịnh trọng"
Trịnh trọng tiếng Anh là gì?
Trịnh trọng tiếng Anh là "solemnly" (trạng từ), nghĩa là: một cách trang nghiêm, trang trọng, thể hiện sự tôn kính hoặc nghiêm túc.
"solemnly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solemnly" nghĩa tiếng Việt là "trịnh trọng". Từ 'trịnh trọng' diễn tả thái độ hoặc hành động mang tính trang nghiêm, kính cẩn.
Phát âm "solemnly" như thế nào?
"solemnly" có phiên âm IPA /ˈsɒləmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solemnly"?
He spoke solemnly during the ceremony. — Anh ấy nói chuyện một cách trịnh trọng trong buổi lễ.